1. Thiết bị điện
Thiết bị điện là các sản phẩm dùng để đóng cắt, điều khiển, bảo vệ và phân phối nguồn điện, giúp hệ thống điện hoạt động an toàn, ổn định. Thiết bị thường được lắp trong tủ điện, bảng điện hoặc hệ thống điều khiển tự động.
Các thiết bị điện phổ biến:
| Thiết bị |
Chức năng |
| CB (Aptomat) |
Đóng cắt mạch điện, bảo vệ quá tải, ngắn mạch |
| Contactor |
Điều khiển đóng ngắt thiết bị công suất lớn |
| Relay (Rơ-le) |
Điều khiển theo tín hiệu điện áp, dòng điện |
| Timer |
Hẹn giờ bật/tắt thiết bị tự động |
| Cầu chì, cầu dao |
Bảo vệ hệ thống điện cơ bản |
| Công tắc, ổ cắm |
Điều khiển và cấp nguồn thiết bị |
| Đồng hồ đo điện |
Đo điện áp, dòng điện, công suất |
| Thiết bị chiếu sáng |
Đèn, máng đèn, cảm biến ánh sáng |
Ứng dụng:
Sử dụng trong nhà ở, văn phòng, nhà máy, tòa nhà, hệ thống điện công nghiệp và tự động hóa.
2. Phụ kiện thoại
Phụ kiện thoại là các thiết bị hỗ trợ trong hệ thống tổng đài điện thoại, dùng để đấu nối, phân phối và bảo vệ đường dây thoại từ tổng đài đến người sử dụng.
Các phụ kiện thoại phổ biến:
| Phụ kiện |
Chức năng |
| Phiến đấu dây Krone (LSA) |
Đấu nối dây điện thoại, cáp thoại |
| Module chống sét thoại |
Bảo vệ đường dây khỏi xung điện, sét lan truyền |
| Hộp phối thoại (Tủ thoại) |
Quản lý và phân phối đường dây thoại |
| Dây nhảy thoại |
Kết nối giữa phiến đấu dây và thiết bị |
| Đế âm thoại |
Lắp đặt ổ thoại âm tường |
| Ổ cắm thoại RJ11 |
Kết nối điện thoại bàn |
| Dây line điện thoại |
Kết nối ổ cắm với thiết bị thoại |
Ứng dụng:
Dùng trong hệ thống tổng đài nội bộ (PBX), văn phòng, khách sạn, bệnh viện, tòa nhà và hệ thống liên lạc chuyên nghiệp.
So sánh nhanh
| Nhóm sản phẩm |
Chức năng chính |
Ứng dụng |
| Thiết bị điện |
Điều khiển, đóng cắt và bảo vệ nguồn điện |
Hệ thống điện dân dụng, công nghiệp |
| Phụ kiện thoại |
Đấu nối, phân phối và bảo vệ tín hiệu thoại |
Tổng đài, hệ thống điện thoại nội bộ |